Linh Hoạt Phố Thị, Định Hình Phong Cách
Mẫu hatchback đô thị gọn, dễ xoay trở, tiết kiệm nhiên liệu và hợp nhịp sống hằng ngày.
Người Bạn Đồng Hành Lý Tưởng
Vận hành kinh tế
Động cơ tiết kiệm nhiên liệu cùng khả năng phản hồi mượt, giúp di chuyển linh hoạt mỗi ngày và tối ưu chi phí sử dụng.
An toàn tối đa
Hệ thống an toàn chủ động Toyota hỗ trợ người lái hiệu quả, tăng sự tự tin và an tâm trong mọi điều kiện vận hành.
Sở hữu ngay với Giá ưu đãi
Giá niêm yết đã bao gồm VAT. Toyota Việt Nam hỗ trợ các gói tài chính linh hoạt để bạn dễ dàng hiện thực hóa lựa chọn phù hợp.
Kết nối thông minh
Màn hình giải trí 7 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, kết nối liền mạch mọi hành trình.
Điều hòa tự động
Hệ thống điều hòa làm lạnh nhanh và sâu, duy trì nhiệt độ lý tưởng cho mọi hành khách.
Cruise Control
Hệ thống kiểm soát hành trình giúp lái xe đường dài nhàn nhã và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Bảng màu đa dạng
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Toyota Yaris |
|---|---|
| Kiểu dáng | Hatchback |
| Động cơ | 1.5L 2NR-FE |
| Công suất tối đa | 107hp @ 6000rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 140Nm @ 4.200rpm |
| Hộp số | Vô cấp CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Dung tích bình xăng | 42L |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp | 5,7L/100km |
| Số túi khí | 7 |
| Kích thước (DxRxC) | 4.140 x 1.730 x 1.500 mm |
Dự toán trả góp
Sở hữu Yaris chỉ từ 8.500.000 VNĐ/tháng.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Yaris có bao nhiêu túi khí?
Yaris được trang bị 7 túi khí, tăng mức an toàn cho cả người lái và hành khách.
Xe có sẵn giao ngay không?
Tùy phiên bản và màu sắc tại thời điểm đặt xe, đại lý sẽ cập nhật lịch giao gần nhất.
Chi phí bảo dưỡng Yaris có cao không?
Chi phí bảo dưỡng định kỳ của Yaris khá tối ưu trong phân khúc hatchback đô thị.
So sánh cùng phân khúc
| Đặc tính kỹ thuật | Toyota Yaris Premium Choice | Honda City Competitor | Mazda 2 Competitor |
|---|---|---|---|
| Kiểu dáng | Hatchback | Sedan | Hatchback |
| Động cơ | 1.5L 2NR-FE | 1.5L i-VTEC | 1.5L SkyActiv-G |
| Công suất | 107hp | 119hp | 110hp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5.7L/100km | 5.6L/100km | 5.1L/100km |
| An toàn chủ động | Toyota Safety Sense | Honda Sensing | i-Activsense |
| Số túi khí | 7 túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí |
| Giá trị bán lại | CỰC CAO | Cao | Trung bình |
Thông tin so sánh dựa trên thông số kỹ thuật công bố của nhà sản xuất năm 2024